добровольческий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

добровольческий

  1. Tình nguyện, chí nguyện, tự nguyện.
    добровольческий батальон — tiểu đoàn tình nguyện

Tham khảo[sửa]