Bước tới nội dung

добродетельный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của добродетельный
Chữ Latinh
LHQ dobrodétel'nyj
khoa học dobrodetel'nyj
Anh dobrodetelny
Đức dobrodetelny
Việt đobrođetelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

добродетельный

  1. đức, có đức hạnh, có phẩm hạnh tốt.

Tham khảo