доверие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của доверие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dovérije |
| khoa học | doverie |
| Anh | doveriye |
| Đức | dowerije |
| Việt | đoveriie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
доверие gt
- (Sự) Tín nhiệm, tin cậy, tin cẩn, tín cẩn.
- питать доверие к кому-л. — tín nhiệm (tin cậy) ai
- оказать кому-л. доверие — tín nhiệm (tin cậy, tin) ai
- пользоваться довериеем кого-л. — được ai tín nhiệm (tin cậy, tin cẩn, tin), thu được lòng tin của ai
- не заслуживать довериея кого-л. — không đáng được ai tín nhiệm (tin cậy, tin cẩn)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “доверие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)