дождевой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дождевой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | doždevój |
| khoa học | doždevoj |
| Anh | dozhdevoy |
| Đức | doschdewoi |
| Việt | đogiđevoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дождевой
- (Thuộc về) Mưa.
- дождевая капля — giọt mưa
- дождевая вода — nước mưa
- дождевое облако — mây mưa, mây vũ
- дождевой зонтик — [cái] ô, dù
- дождевой червь — [con] giun đất (Lumbricidae)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дождевой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)