дозволенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дозволенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dozvólennyj |
| khoa học | dozvolennyj |
| Anh | dozvolenny |
| Đức | doswolenny |
| Việt | đodvolenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дозволенный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дозволенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)