доказательство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của доказательство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dokazátel'stvo |
| khoa học | dokazatel'stvo |
| Anh | dokazatelstvo |
| Đức | dokasatelstwo |
| Việt | đocadatelxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
доказательство gt
- Bằng chứng, bằng cớ, chứng cứ, chứng cớ, chứng, bằng.
- в виде доказательства — để làm bằng chứng (chứng, bằng)
- в доказательство — để chứng minh
- приводить доказательства — đưa bằng chứng, dẫn chứng
- служить доказательствоом чего-л. — làm (là) chứng cứ của cái gì
- яркое доказательство чего-л. — bằng chứng rõ rệt của cái gì
- лог., мат. — [sự] chứng minh
- доказательство теоремы — [sự] chứng minh định lý
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “доказательство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)