долговечный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của долговечный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dolgovéčnyj |
| khoa học | dolgovečnyj |
| Anh | dolgovechny |
| Đức | dolgowetschny |
| Việt | đolgovetrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
долговечный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “долговечный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)