доломать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của доломать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dolomát' |
| khoa học | dolomat' |
| Anh | dolomat |
| Đức | dolomat |
| Việt | đolomat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
доломать Hoàn thành
- Xem доламывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “доломать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)