долька
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của долька
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dól'ka |
| khoa học | dol'ka |
| Anh | dolka |
| Đức | dolka |
| Việt | đolca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
долька gc
- (часть плода) múi.
- долька апельсина — múi cam
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “долька”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)