дома

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Định nghĩa[sửa]

дома нареч

  1. () Nhà.
    дома ли он? — anh ấy có nhà không?
    его нет дома — anh ấy vắng nhà, anh ấy không có nhà
    у меня дома — ở nhà tôi
    будьте как дома — xin anh cứ tự nhiên như ở nhà vậy
  2. .
    у него не все дома — nó cũng hơi tàng tàng

Tham khảo[sửa]