допинг
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của допинг
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dóping |
| khoa học | doping |
| Anh | doping |
| Đức | doping |
| Việt | đoping |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
допинг gđ
- Chất kích thích hoạt động, đô-pinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “допинг”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)