дополнять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дополнять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dopolnját' |
| khoa học | dopolnjat' |
| Anh | dopolnyat |
| Đức | dopolnjat |
| Việt | đopolniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
дополнять Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: дополнить)), ((В))
- Thêm. . . vào, bổ sung, bổ khuyết, bổ túc, phụ khuyết.
- дополнять словарь — bổ sung từ điển
- .
- дополнять друг друга — bổ khuyết cho nhau, bổ sung lẫn nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дополнять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)