доработать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của доработать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dorabótat' |
| khoa học | dorabotat' |
| Anh | dorabotat |
| Đức | dorabotat |
| Việt | đorabotat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
доработать Hoàn thành
- Xem дорабатывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “доработать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)