дорисовать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дорисовать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dorisovát' |
| khoa học | dorisovat' |
| Anh | dorisovat |
| Đức | dorisowat |
| Việt | đorixovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
дорисовать Hoàn thành
- Xem дорисовывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дорисовать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)