достаточно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của достаточно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dostátočno |
| khoa học | dostatočno |
| Anh | dostatochno |
| Đức | dostatotschno |
| Việt | đoxtatotrno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
достаточно
- Khá, đủ.
- он достаточно силён — nó khá mạnh
- и так достаточно весело — thế cũng đủ vui
- за эти годы он достаточно постарел — những năm qua ông ấy già đi nhiều
- и знач. сказ. безл. — đủ, vừa đủ
- этого достаточно — như vậy cũng đủ rồi
- у нас всего достаточно — chúng tôi có đủ mọi thứ
- достаточно сказать, что... — chỉ cần nói rằng... thì cũng đủ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “достаточно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)