достаточный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

достаточный

  1. Đầy đủ, đủ.
    иметь достаточные основания — có đủ lý do, có lý do đầy đủ

Tham khảo[sửa]