досчитать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của досчитать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dosčitát' |
| khoa học | dosčitat' |
| Anh | doschitat |
| Đức | dostschitat |
| Việt | đoxtritat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
досчитать Hoàn thành
- Xem досчитывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “досчитать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)