дотация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дотация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dotácija |
| khoa học | dotacija |
| Anh | dotatsiya |
| Đức | dotazija |
| Việt | đotatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
дотация gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дотация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)