дохлый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дохлый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dóhlyj |
| khoa học | doxlyj |
| Anh | dokhly |
| Đức | dochly |
| Việt | đokhly |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дохлый
- (о животном) chết.
- перен. (thông tục) — (слабый, хилый — - о человеке) — còm cõi, ốm yếu, yếu ớt, yếu đuối, ốm nhom [ốm nhách], ốm o
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дохлый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)