Bước tới nội dung

доходчивый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của доходчивый
Chữ Latinh
LHQ dohódčivyj
khoa học doxodčivyj
Anh dokhodchivy
Đức dochodtschiwy
Việt đokhođtrivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

доходчивый

  1. Dễ hiểu, rõ ràng.
    в доходчивыйой форме — với hình thức dễ hiểu, một cách dễ hiểu

Tham khảo