дочерний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дочерний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dočérnij |
| khoa học | dočernij |
| Anh | docherni |
| Đức | dotscherni |
| Việt | đotrerni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дочерний
- (Của) Con gái.
- :
- дочернийее предприятие — chi nhánh của xí nghiệp, xí nghiệp "con"
- бот.:
- дочерний побег — chồi gốc, chồi rễ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дочерний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)