драма

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

драма gc

  1. (жанр) chính kịch, kịch, kịch nói.
    театр драмаы — nhà kịch nói, kịch viện
  2. (произведение) [vở, tấn] kịch.
  3. (перен.) [tấn] thảm kịch, bi kịch.
    семейная драма — tấn thảm kịch (bi kịch) gia đình

Tham khảo[sửa]