дребезжащий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дребезжащий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | drebezžáščij |
| khoa học | drebezžaščij |
| Anh | drebezzhashchi |
| Đức | drebesschaschtschi |
| Việt | đrebedgiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дребезжащий
- (о голосе, звуке) rung.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дребезжащий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)