дурацкий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дурацкий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | duráckij |
| khoa học | durackij |
| Anh | duratski |
| Đức | durazki |
| Việt | đuratxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дурацкий (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дурацкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)