духовный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của духовный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | duhóvnyj |
| khoa học | duxovnyj |
| Anh | dukhovny |
| Đức | duchowny |
| Việt | đukhovny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
духовный
- (Thuộc về) Tinh thần.
- духовный облик — bộ mặt tinh thần
- духовный мир — thế giới tinh thần, tâm hồn
- духовныйая близость — [sự] gần gũi về mặt tinh thần
- (церковный) [thuộc về] nhà thờ, tôn giáo, giáo hội, giáo đường, tăng lữ.
- духовная музыка — thánh nhạc, âm nhạc ở giáo đường
- духовное лицо — nhà tu hành, tu sĩ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “духовный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)