душераздиряющий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của душераздиряющий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dušerazdirjájuščij |
| khoa học | dušerazdirjajuščij |
| Anh | dusherazdiryayushchi |
| Đức | duscherasdirjajuschtschi |
| Việt | đuseradđiriaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]душераздиряющий
- Lâm ly, thống thiết, đứt ruột, đoạn trường.
- душераздиряющий крик — tiếng kêu thống thiết (lâm ly, đứt ruột)
- душераздиряющая сцена — cảnh tượng lâm ly (thống thiết, đứt ruột)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “душераздиряющий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)