дымный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дымный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dýmnyj |
| khoa học | dymnyj |
| Anh | dymny |
| Đức | dymny |
| Việt | đymny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дымный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дымный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)