дымовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дымовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dymovój |
| khoa học | dymovoj |
| Anh | dymovoy |
| Đức | dymowoi |
| Việt | đymovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дымовой
- (Thuộc về) Khói.
- дымовая труба — ống khói
- дымовое отверстие — lỗ thoát khói
- дымовой снаряд — đạn khói
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дымовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)