дырка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дырка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dýrka |
| khoa học | dyrka |
| Anh | dyrka |
| Đức | dyrka |
| Việt | đyrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
дырка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дырка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)