европеец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của европеец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jevropéjec |
| khoa học | evropeec |
| Anh | yevropeyets |
| Đức | jewropejez |
| Việt | ievropeietx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]европеец gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “европеец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)