Bước tới nội dung

ересь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

ересь gc

  1. Tà giáo, tà đạo.
    перен. (thông tục) — (чушь) tà thuyết, điều nhảm nhí

Tham khảo