ете

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Bashkir[sửa]

Số từ[sửa]

ете

  1. Bảy.

Tiếng Chuvan[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

ете

  1. bố, ba.