ефрейтор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ефрейтор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jefréjtor |
| khoa học | efrejtor |
| Anh | yefreytor |
| Đức | jefreitor |
| Việt | iephreitor |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ефрейтор gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ефрейтор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)