cai

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kaːj˧˧ kaːj˧˥ kaːj˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kaːj˧˥ kaːj˧˥˧

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

cai

  1. Người chỉ huy một lính trong quân đội (phong kiến, thực dân).
    Cai khố đỏ.
    Cai cơ.
    Cai đội.
  2. Người trông coi trong các công trường, nhà tù thời phong kiến.
    Cai tuần.
    Cai ngục.
    Cai tù.
  3. Cai tổng (chánh tổng), nói tắt.
    Ông cai tổng.

Động từ[sửa]

cai

  1. Từ bỏ, không dùng đến những thứ quen dùng.
    Cai thuốc phiện.
    Cai thuốc lá.
    Cai sữa.

Tham khảo[sửa]