жаргонный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жаргонный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žargónnyj |
| khoa học | žargonnyj |
| Anh | zhargonny |
| Đức | schargonny |
| Việt | giargonny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
жаргонный
- (Thuộc về) Tiếng lóng, biệt ngữ, ẩn ngữ.
- жаргонное выражение — tiếng lóng, từ ẩn ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жаргонный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)