жевательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жевательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ževátel'nyj |
| khoa học | ževatel'nyj |
| Anh | zhevatelny |
| Đức | schewatelny |
| Việt | gievatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
жевательный
- (Để) Nhai.
- жевательная резинка — kẹo cao su
- жевательный табак — thuốc lá để nhai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жевательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)