Bước tới nội dung

желтуха

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

желтуха gc

  1. (мед.) [bệnh, chứng] vàng da, hoàng đản, hoàng đảm.

Tham khảo