жена
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]жена́ (žená) gc hs (sinh cách жены́, danh cách số nhiều жёны, sinh cách số nhiều жён, giảm nhẹ жёнушка,жену́ля,жену́лька)
- Vợ.
- (không còn dùng, thơ ca) Phụ nữ.
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ ghép:
- женоненави́стник gđ hs (ženonenavístnik)
- женоненави́стничество gt (ženonenavístničestvo)
- женоподо́бный (ženopodóbnyj)
Từ liên hệ
[sửa]Liên quan đến tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *gʷḗn:
- банши gc hs (banši)
- гинеколо́гия gc (ginekológija)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “жена”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *žena, từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *génāˀ, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *gʷḗn.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]жѐна gc (chính tả Latinh žèna, tính từ quan hệ жѐнскӣ, giảm nhẹ жѐница)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “жена”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026
Tiếng Slav Giáo hội cổ
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- Chữ Glagolitic: ⰶⰵⱀⰰ (žena)
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Slav nguyên thủy *žena, từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *génāˀ, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *gʷḗn.
Danh từ
[sửa]жена (žena) gc
Biến cách
[sửa]| số ít | số đôi | số nhiều | |
|---|---|---|---|
| danh cách | жена žena |
женѣ ženě |
женꙑ ženy |
| sinh cách | женꙑ ženy |
женоу ženu |
женъ ženŭ |
| dữ cách | женѣ ženě |
женама ženama |
женамъ ženamŭ |
| đối cách | женѫ ženǫ |
женѣ ženě |
женꙑ ženy |
| cách công cụ | женоѭ ženojǫ |
женама ženama |
женами ženami |
| định vị cách | женѣ ženě |
женоу ženu |
женахъ ženaxŭ |
| hô cách | жено ženo |
женѣ ženě |
женꙑ ženy |
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Vần:Tiếng Nga/a
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ hữu sinh tiếng Nga
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Nga
- Từ thơ ca tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm d
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm d
- Danh từ tiếng Nga with vocative singular
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống cái tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Slav Giáo hội cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slav Giáo hội cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slav Giáo hội cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Slav Giáo hội cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Slav Giáo hội cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Slav Giáo hội cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Slav Giáo hội cổ
- Mục từ tiếng Slav Giáo hội cổ
- Danh từ tiếng Slav Giáo hội cổ
- Danh từ giống cái tiếng Slav Giáo hội cổ
- Danh từ thân từ a cứng tiếng Slav Giáo hội cổ
- Danh từ giống cái thân từ a cứng tiếng Slav Giáo hội cổ
