tôi

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
toj˧˧ toj˧˥ toj˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
toj˧˥ toj˧˥˧

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Đại từ nhân xưng[sửa]

tôi

  1. Từ cá nhân tự xưng với người khác với sắc thái bình thường, trung tính.
    Theo ý kiến của tôi.
    Tôi không biết.

Đồng nghĩa[sửa]

Dịch[sửa]

Danh từ[sửa]

tôi

  1. Dân trong nước dưới quyền cai trị của vua.
    Phận làm tôi.
    Quan hệ vua, tôi .
    Đem thân bách chiến làm tôi triều đình (Truyện Kiều)
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đầy tớ cho chủ trong xã hội .
    Làm tôi cho nhà giàu.

Động từ[sửa]

tôi

  1. Nung thép đến nhiệt độ nhất định rồi làm nguội thật nhanh để tăng độ rắn và độ bền.
    Tôi dao.
    Thép đã tôi.
  2. Cho vôi sống vào nước để cho hoà tan ra.
    Tôi vôi.

Tham khảo[sửa]

  1. Tiếng Slovak:
    1. Ja (nguyên cách).
      Ja idem. — tôi đi
    2. Mňa, ma (hữu cách, đối cách).
      Pichol do mňa. — nó đâm vào người tao
    3. Mne, mi (tặng cách).
      Daj mi pokoj! — hãy để cho tôi yên!
    4. Mne (vị cách).
      Stoj pri mne! — đứng gần mẹ nhé!
    5. Mnou (dụng cách).
      Za mnou! — theo tôi!
    Khi chia động từ ngôi thứ nhất, thời hiện tại trong tiếng Slovak, chữ ja thường không được viết. Ví dụ Idem là động từ ísť (đi) được chia ở ngôi thứ nhất, thời hiện tại có đủ nghĩa như cụm từ ja idem.