жертвовать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жертвовать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žértvovat' |
| khoa học | žertvovat' |
| Anh | zhertvovat |
| Đức | schertwowat |
| Việt | giertvovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
жертвовать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: пожертвовать))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жертвовать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)