жест

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

жест

  1. Cử chỉ, điệu bộ, động tác.
    жест рукой — điệu bộ tay
  2. (перен.) (поступок) cử chỉ, hành động.
    красивая жест — cử chỉ (hành động) đẹp đẽ

Tham khảo[sửa]