cử chỉ
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɨ̰˧˩˧ ʨḭ˧˩˧ | kɨ˧˩˨ ʨi˧˩˨ | kɨ˨˩˦ ʨi˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɨ˧˩ ʨi˧˩ | kɨ̰ʔ˧˩ ʨḭʔ˧˩ | ||
Danh từ
[sửa]- Điệu bộ hoặc hành động biểu lộ một thái độ, một trạng thái tinh thần nào đó.
- Cử chỉ âu yếm.
- Để ý từng bước đi, từng cử chỉ.
- Việc làm biểu lộ một thái độ nào đó.
- Cử chỉ hào hiệp.
Đồng nghĩa
[sửa]Dịch
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “cử chỉ”, trong Soha Tra Từ (bằng tiếng Việt), Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cử chỉ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)