живец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của живец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | živéc |
| khoa học | živec |
| Anh | zhivets |
| Đức | schiwez |
| Việt | giivetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
живец gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “живец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)