живность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của живность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žívnost' |
| khoa học | živnost' |
| Anh | zhivnost |
| Đức | schiwnost |
| Việt | giivnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
живность gc
- собир. (thông tục) — chim muông; (мелкий скот и птица) — gia súc nhỏ và gia cầm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “живность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)