жидкий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

жидкий

  1. Lỏng; (текучий) chảy.
    жидкое топливо — nhiên liệu lỏng; жидкое тело — chất lỏng, dịch thể; жидкий кислород — ôxi lỏng
  2. (негустой) lỏng, loãng.
    жидкая каша — cháo lỏng (loãng)
    жидкий суп — xúp loãng
    жидкий чай — nước chè loãng
    жидкие волосы — tóc thưa (lơ thơ, loáng thoáng)
  3. (перен.) (слабый) yếu ớt, nhỏ.
    жидкий голос — giọng yếu, giọng không âm vang

Tham khảo[sửa]