жираф
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của жираф
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žiráf |
| khoa học | žiraf |
| Anh | zhiraf |
| Đức | schiraf |
| Việt | giiraph |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
жираф gđ
- (Con) Hươu cao cổ (Girafa cameleopardalis).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жираф”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)