житель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của житель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žítel' |
| khoa học | žitel' |
| Anh | zhitel |
| Đức | schitel |
| Việt | giitel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
житель gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “житель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)