Bước tới nội dung

житель

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của житель
Chữ Latinh
LHQ žítel'
khoa học žitel'
Anh zhitel
Đức schitel
Việt giitel
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

житель

  1. (Người) Cư dân, dân.
    городской житель — [người] cư dân thành thị, dân thành phố
    сельский житель — [người] cư dân nông thôn, dân thôn quê
    число жительей — dân số

Tham khảo