жульнический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жульнический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žúl'ničeskij |
| khoa học | žul'ničeskij |
| Anh | zhulnicheski |
| Đức | schulnitscheski |
| Việt | giulnitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
жульнический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “жульнический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)