журналистика

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

журналистика gc

  1. (Nghề) Làm báo.
    заниматься журналистикаой — làm báo
  2. (собир.) (периодические издания) báo chí.
    совеская журналистика — báo chí Liên-xô

Tham khảo[sửa]