жёсткость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
жёсткость gc
- (Sự, độ) Cứng.
- (перен.) [tính, sự] khe khắt, nghiêm khắc, nghiêm ngặt, cứng rắn, chặt chẽ (ср. жёсткий — ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жёсткость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)